YiWordsYiWords

shíkuàiqián

năm mươi tệ

danh từ tiếng Trung
五十块钱 năm mươi tệ

Cụm từ thường dùng

shíkuàiqián
năm mươi tệ một lần

Câu ví dụ

mǎipiàohuāleshíkuàiqián
Tôi mua vé hết năm mươi tệ.
gěileshíkuàiqián
Anh ấy trả năm mươi tệ cho tôi.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"năm mươi tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm mươi tệ" trong tiếng Trung là 五十块钱, đọc là wǔ shí kuài qián.
五十块钱 nghĩa là gì?
五十块钱 (wǔ shí kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm mươi tệ".
五十块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五十块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五十块钱 như thế nào?
Ví dụ: 我买票花了五十块钱。 (Tôi mua vé hết năm mươi tệ.); 他给了我五十块钱。 (Anh ấy trả năm mươi tệ cho tôi.).

Muốn nhớ "五十块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí