YiWordsYiWords

kuàiqián

một tệ

danh từ tiếng Trung
一块钱 một tệ

Cụm từ thường dùng

kuàiqián
một tệ một cái

Câu ví dụ

mǎimiànbāokuàiqián
Tôi mua bánh mì một tệ.
zhǐyǒukuàiqián
Anh ấy chỉ có một tệ.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"một tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một tệ" trong tiếng Trung là 一块钱, đọc là yí kuài qián.
一块钱 nghĩa là gì?
一块钱 (yí kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "một tệ".
一块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一块钱 như thế nào?
Ví dụ: 我买面包一块钱。 (Tôi mua bánh mì một tệ.); 他只有一块钱。 (Anh ấy chỉ có một tệ.).

Muốn nhớ "一块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí