YiWordsYiWords

shíkuàiqián

mười tệ

danh từ tiếng Trung
十块钱 mười tệ

Cụm từ thường dùng

shíkuàiqiánxiǎoshí
mười tệ một giờ

Câu ví dụ

mǎishūshíkuàiqián
Tôi mua sách mười tệ.
zhǐyàoshíkuàiqián
Anh ấy chỉ cần mười tệ.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"mười tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mười tệ" trong tiếng Trung là 十块钱, đọc là shí kuài qián.
十块钱 nghĩa là gì?
十块钱 (shí kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "mười tệ".
十块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十块钱 như thế nào?
Ví dụ: 我买书十块钱。 (Tôi mua sách mười tệ.); 他只要十块钱。 (Anh ấy chỉ cần mười tệ.).

Muốn nhớ "十块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí