"mà là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mà là" trong tiếng Trung là 而是, đọc là ér shì.
而是 nghĩa là gì?
而是 (ér shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mà là".
而是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 而是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 而是 như thế nào?
Ví dụ: 不是我,而是他。 (Không phải tôi, mà là anh ấy.); 她不是去上学,而是去工作。 (Cô ấy không đi học, mà là đi làm.).