"hoàn toàn ngược lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn toàn ngược lại" trong tiếng Trung là 恰恰相反, đọc là qià qià xiāng fǎn.
恰恰相反 nghĩa là gì?
恰恰相反 (qià qià xiāng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn toàn ngược lại".
恰恰相反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恰恰相反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恰恰相反 như thế nào?
Ví dụ: 结果和预期恰恰相反。 (Kết quả hoàn toàn ngược lại với dự đoán.); 他和我想法恰恰相反。 (Anh ấy nghĩ hoàn toàn ngược lại tôi.).