YiWordsYiWords

yàorán

nếu không thì

liên từ tiếng Trung
要不然 nếu không thì

Cụm từ thường dùng

yàokuàizuòyàoránjiùwǎnle
phải làm nhanh, nếu không thì muộn
xiūxibayàoránhuìlèi
nghỉ ngơi đi, nếu không thì mệt

Câu ví dụ

kuàidiǎnyàoránjiùchídàole
Nhanh lên, nếu không thì trễ.
zuòbayàoránhuìbèi
Làm đi, nếu không thì bị phạt.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"nếu không thì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếu không thì" trong tiếng Trung là 要不然, đọc là yào bù rán.
要不然 nghĩa là gì?
要不然 (yào bù rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếu không thì".
要不然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 要不然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 要不然 như thế nào?
Ví dụ: 快点,要不然就迟到了。 (Nhanh lên, nếu không thì trễ.); 做吧,要不然会被罚。 (Làm đi, nếu không thì bị phạt.).

Muốn nhớ "要不然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí