YiWordsYiWords

zhuǎnzhé

bước ngoặt

danh từ tiếng Trung
转折 bước ngoặt

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào转折zhuǎn zhé
bước ngoặt quan trọng
rénshēngzhuǎnzhé
bước ngoặt cuộc đời

Câu ví dụ

zhèshìshìdezhuǎnzhédiǎn
Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.
相遇xiāng yùshì重大zhòng dà转折zhuǎn zhé
Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"bước ngoặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước ngoặt" trong tiếng Trung là 转折, đọc là zhuǎn zhé.
转折 nghĩa là gì?
转折 (zhuǎn zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước ngoặt".
转折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转折 như thế nào?
Ví dụ: 这是我事业的转折点。 (Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.); 那次相遇是个重大转折。 (Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.).

Muốn nhớ "转折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí