YiWordsYiWords

huī

phát huy

động từ tiếng Trung
发挥 phát huy

Cụm từ thường dùng

发挥fā huī作用zuò yòng
phát huy vai trò
发挥fā huī传统chuán tǒng
phát huy truyền thống

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào发挥fā huī创新chuàng xīn
Chúng ta cần phát huy sáng kiến.
很好hěn hǎode发挥fā huīle自己zì jǐde能力néng lì
Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát huy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát huy" trong tiếng Trung là 发挥, đọc là fā huī.
发挥 nghĩa là gì?
发挥 (fā huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát huy".
发挥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发挥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发挥 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要发挥创新。 (Chúng ta cần phát huy sáng kiến.); 他很好地发挥了自己的能力。 (Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.).

Muốn nhớ "发挥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí