"phát huy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát huy" trong tiếng Trung là 发挥, đọc là fā huī.
发挥 nghĩa là gì?
发挥 (fā huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát huy".
发挥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发挥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发挥 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要发挥创新。 (Chúng ta cần phát huy sáng kiến.); 他很好地发挥了自己的能力。 (Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.).