YiWordsYiWords

dǒu

run rẩy

động từ tiếng Trung
发抖 run rẩy

Cụm từ thường dùng

lěngde发抖fā dǒu
run rẩy vì lạnh
害怕hài pàde发抖fā dǒu
run rẩy vì sợ

Câu ví dụ

lěngde发抖fā dǒu
Cô ấy run rẩy vì lạnh.
听到tīng dàohuài消息xiāo xishí发抖fā dǒule
Tôi run rẩy khi nghe tin xấu.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"run rẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"run rẩy" trong tiếng Trung là 发抖, đọc là fā dǒu.
发抖 nghĩa là gì?
发抖 (fā dǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "run rẩy".
发抖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发抖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发抖 như thế nào?
Ví dụ: 她冷得发抖。 (Cô ấy run rẩy vì lạnh.); 听到坏消息时我发抖了。 (Tôi run rẩy khi nghe tin xấu.).

Muốn nhớ "发抖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí