"run rẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"run rẩy" trong tiếng Trung là 发抖, đọc là fā dǒu.
发抖 nghĩa là gì?
发抖 (fā dǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "run rẩy".
发抖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发抖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发抖 như thế nào?
Ví dụ: 她冷得发抖。 (Cô ấy run rẩy vì lạnh.); 听到坏消息时我发抖了。 (Tôi run rẩy khi nghe tin xấu.).