"khai phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai phá" trong tiếng Trung là 发掘, đọc là fā jué.
发掘 nghĩa là gì?
发掘 (fā jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai phá".
发掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发掘 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要发掘新想法。 (Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.); 他们发掘了一片荒林。 (Họ khai phá một khu rừng hoang.).