YiWordsYiWords

fènqiáng

quyết chí vươn lên

cụm từ tiếng Trung
发愤图强 quyết chí vươn lên

Cụm từ thường dùng

发愤图强fā fèn tú qiáng学习xué xí
quyết chí vươn lên trong học tập
发愤图强fā fèn tú qiáng克服kè fú困难kùn nan
quyết chí vươn lên vượt khó

Câu ví dụ

失败shī bàihòu发愤图强fā fèn tú qiáng
Anh ấy quyết chí vươn lên sau thất bại.
我们wǒ menyào发愤图强fā fèn tú qiáng
Chúng ta phải quyết chí vươn lên.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"quyết chí vươn lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết chí vươn lên" trong tiếng Trung là 发愤图强, đọc là fā fèn tú qiáng.
发愤图强 nghĩa là gì?
发愤图强 (fā fèn tú qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết chí vươn lên".
发愤图强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发愤图强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发愤图强 như thế nào?
Ví dụ: 他失败后发愤图强。 (Anh ấy quyết chí vươn lên sau thất bại.); 我们要发愤图强。 (Chúng ta phải quyết chí vươn lên.).

Muốn nhớ "发愤图强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí