"quyết chí vươn lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết chí vươn lên" trong tiếng Trung là 发愤图强, đọc là fā fèn tú qiáng.
发愤图强 nghĩa là gì?
发愤图强 (fā fèn tú qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết chí vươn lên".
发愤图强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发愤图强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发愤图强 như thế nào?
Ví dụ: 他失败后发愤图强。 (Anh ấy quyết chí vươn lên sau thất bại.); 我们要发愤图强。 (Chúng ta phải quyết chí vươn lên.).