YiWordsYiWords

míng

phát minh

động từ tiếng Trung
发明 phát minh

Cụm từ thường dùng

xīn发明fā míng
phát minh mới
科学kē xué发明fā míng
phát minh khoa học

Câu ví dụ

发明fā míngle电话diàn huà
Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.
这个zhè gè发明fā mínghěn有用yǒu yòng
Phát minh này rất hữu ích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát minh" trong tiếng Trung là 发明, đọc là fā míng.
发明 nghĩa là gì?
发明 (fā míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát minh".
发明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发明 như thế nào?
Ví dụ: 他发明了电话。 (Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.); 这个发明很有用。 (Phát minh này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "发明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí