"phát minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát minh" trong tiếng Trung là 发明, đọc là fā míng.
发明 nghĩa là gì?
发明 (fā míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát minh".
发明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发明 như thế nào?
Ví dụ: 他发明了电话。 (Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.); 这个发明很有用。 (Phát minh này rất hữu ích.).