YiWordsYiWords

xiè

xả

động từ tiếng Trung
发泄 xả

Cụm từ thường dùng

发泄fā xiè压力yā lì
xả stress
发泄fā xiè怒气nù qì
xả giận

Câu ví dụ

下班xià bānhòu需要xū yào发泄fā xiè压力yā lì
Tôi cần xả stress sau giờ làm.
怒气nù qì发泄fā xièzài大家dà jiā身上shēn shang
Anh ấy xả giận lên mọi người.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xả" trong tiếng Trung là 发泄, đọc là fā xiè.
发泄 nghĩa là gì?
发泄 (fā xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xả".
发泄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发泄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发泄 như thế nào?
Ví dụ: 我下班后需要发泄压力。 (Tôi cần xả stress sau giờ làm.); 他把怒气发泄在大家身上。 (Anh ấy xả giận lên mọi người.).

Muốn nhớ "发泄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí