"xả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xả" trong tiếng Trung là 发泄, đọc là fā xiè.
发泄 nghĩa là gì?
发泄 (fā xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xả".
发泄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发泄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发泄 như thế nào?
Ví dụ: 我下班后需要发泄压力。 (Tôi cần xả stress sau giờ làm.); 他把怒气发泄在大家身上。 (Anh ấy xả giận lên mọi người.).