YiWordsYiWords

luật

tiếng Trung
法律 luật

Câu ví dụ

大家都要遵守法律。
Mọi người phải tuân theo luật.
他在大学学法律。
Anh ấy học luật ở đại học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luật" trong tiếng Trung là 法律, đọc là fǎ lǜ.
法律 nghĩa là gì?
法律 (fǎ lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "luật".
法律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法律 như thế nào?
Ví dụ: 大家都要遵守法律。 (Mọi người phải tuân theo luật.); 他在大学学法律。 (Anh ấy học luật ở đại học.).

Muốn nhớ "法律" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí