YiWordsYiWords

ferrari

danh từ tiếng Trung
法拉利 ferrari

Cụm từ thường dùng

chē
xe Ferrari

Câu ví dụ

biāozhìxìngdehóngzhùchēng
Ferrari nổi tiếng với màu đỏ đặc trưng.
fēichánghuanchē
Anh ấy rất thích xe Ferrari.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"ferrari" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ferrari" trong tiếng Trung là 法拉利, đọc là fǎ lā lì.
法拉利 nghĩa là gì?
法拉利 (fǎ lā lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ferrari".
法拉利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法拉利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法拉利 như thế nào?
Ví dụ: 法拉利以标志性的红色著称。 (Ferrari nổi tiếng với màu đỏ đặc trưng.); 他非常喜欢法拉利汽车。 (Anh ấy rất thích xe Ferrari.).

Muốn nhớ "法拉利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí