YiWordsYiWords

gùnmiànbāo

bánh mì

danh từ tiếng Trung
法棍面包 bánh mì

Cụm từ thường dùng

ròujiágùnmiànbāo
bánh mì thịt
dàngùnmiànbāo
bánh mì trứng

Câu ví dụ

mǎilegùnmiànbāodāngzǎocān
Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
yuènángùnmiànbāohěnyǒumíng
Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bánh mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh mì" trong tiếng Trung là 法棍面包, đọc là fǎ gùn miàn bāo.
法棍面包 nghĩa là gì?
法棍面包 (fǎ gùn miàn bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh mì".
法棍面包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法棍面包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法棍面包 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个法棍面包当早餐。 (Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.); 越南法棍面包很有名。 (Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "法棍面包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí