"tòa án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa án" trong tiếng Trung là 法庭, đọc là fǎ tíng.
法庭 nghĩa là gì?
法庭 (fǎ tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa án".
法庭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法庭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法庭 như thế nào?
Ví dụ: 案件被送上法庭。 (Vụ án được đưa ra tòa án.); 法庭已经做出判决。 (Tòa án đã ra phán quyết.).