YiWordsYiWords

tíng

tòa án

danh từ tiếng Trung
法庭 tòa án

Cụm từ thường dùng

rénmíntíng
tòa án nhân dân
zuìgāotíng
tòa án tối cao

Câu ví dụ

ànjiànbèisòngshàngtíng
Vụ án được đưa ra tòa án.
tíngjīngzuòchūpànjué
Tòa án đã ra phán quyết.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tòa án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa án" trong tiếng Trung là 法庭, đọc là fǎ tíng.
法庭 nghĩa là gì?
法庭 (fǎ tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa án".
法庭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法庭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法庭 như thế nào?
Ví dụ: 案件被送上法庭。 (Vụ án được đưa ra tòa án.); 法庭已经做出判决。 (Tòa án đã ra phán quyết.).

Muốn nhớ "法庭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí