YiWordsYiWords

yuán

cái nôi

danh từ tiếng Trung
发源地 cái nôi

Cụm từ thường dùng

文化wén huà发源地fā yuán dì
cái nôi của văn hóa
革命gé mìng发源地fā yuán dì
cái nôi của cách mạng

Câu ví dụ

埃及āi jíshì古代gǔ dài文明wén míngde发源地fā yuán dì
Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.
这里zhè lǐshì那个nà gè运动yùn dòngde发源地fā yuán dì
Đây là cái nôi của phong trào đó.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"cái nôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái nôi" trong tiếng Trung là 发源地, đọc là fā yuán dì.
发源地 nghĩa là gì?
发源地 (fā yuán dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái nôi".
发源地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发源地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发源地 như thế nào?
Ví dụ: 埃及是古代文明的发源地。 (Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.); 这里是那个运动的发源地。 (Đây là cái nôi của phong trào đó.).

Muốn nhớ "发源地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí