"cái nôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái nôi" trong tiếng Trung là 发源地, đọc là fā yuán dì.
发源地 nghĩa là gì?
发源地 (fā yuán dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái nôi".
发源地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发源地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发源地 như thế nào?
Ví dụ: 埃及是古代文明的发源地。 (Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.); 这里是那个运动的发源地。 (Đây là cái nôi của phong trào đó.).