"nổi cáu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi cáu" trong tiếng Trung là 发脾气, đọc là fā pí qi.
发脾气 nghĩa là gì?
发脾气 (fā pí qi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi cáu".
发脾气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发脾气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发脾气 như thế nào?
Ví dụ: 他很容易发脾气。 (Anh ấy dễ nổi cáu.); 老师在学生不做作业时发脾气。 (Cô giáo nổi cáu khi học sinh không làm bài tập.).