YiWordsYiWords

guò

không vượt qua được

cụm động từ tiếng Trung
过不去 không vượt qua được

Cụm từ thường dùng

kǎoshìguò
không vượt qua được kỳ thi
难关nán guān过不去guò bù qù
không vượt qua được khó khăn

Câu ví dụ

zhèkǎoshìguò
Tôi không vượt qua được kỳ thi này.
有些yǒu xiē困难kùn nán过不去guò bù qù
Có những khó khăn không vượt qua được.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không vượt qua được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không vượt qua được" trong tiếng Trung là 过不去, đọc là guò bú qù.
过不去 nghĩa là gì?
过不去 (guò bú qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không vượt qua được".
过不去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过不去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过不去 như thế nào?
Ví dụ: 我这次考试过不去。 (Tôi không vượt qua được kỳ thi này.); 有些困难过不去。 (Có những khó khăn không vượt qua được.).

Muốn nhớ "过不去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí