YiWordsYiWords

Cùng cách viết:伸手

shēnshòu

chịu ảnh hưởng sâu sắc

động từ tiếng Trung
深受 chịu ảnh hưởng sâu sắc

Cụm từ thường dùng

shēnshòu……yǐngxiǎng
chịu ảnh hưởng sâu sắc từ
shēnshòu……suǒyǐngxiǎng
chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi

Câu ví dụ

shēnshòuyǐngxiǎng
Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cha mẹ.
这种zhè zhǒng文化wén huà深受shēn shòu西方xī fāng影响yǐng xiǎng
Nền văn hóa này chịu ảnh hưởng sâu sắc của phương Tây.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chịu ảnh hưởng sâu sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu ảnh hưởng sâu sắc" trong tiếng Trung là 深受, đọc là shēn shòu.
深受 nghĩa là gì?
深受 (shēn shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu ảnh hưởng sâu sắc".
深受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深受 như thế nào?
Ví dụ: 他深受父母影响。 (Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cha mẹ.); 这种文化深受西方影响。 (Nền văn hóa này chịu ảnh hưởng sâu sắc của phương Tây.).

Muốn nhớ "深受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí