"mê mẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mê mẩn" trong tiếng Trung là 迷恋, đọc là mí liàn.
迷恋 nghĩa là gì?
迷恋 (mí liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mê mẩn".
迷恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷恋 như thế nào?
Ví dụ: 她迷恋古典音乐。 (Cô ấy mê mẩn âm nhạc cổ điển.); 他迷恋她的美丽。 (Anh ta mê mẩn vẻ đẹp của cô ấy.).