YiWordsYiWords

liàn

mê mẩn

động từ tiếng Trung
迷恋 mê mẩn

Cụm từ thường dùng

liànmǒurén
mê mẩn ai đó
liànměijǐng
mê mẩn cảnh đẹp

Câu ví dụ

迷恋mí liàn古典gǔ diǎn音乐yīn yuè
Cô ấy mê mẩn âm nhạc cổ điển.
liàndeměi
Anh ta mê mẩn vẻ đẹp của cô ấy.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mê mẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mê mẩn" trong tiếng Trung là 迷恋, đọc là mí liàn.
迷恋 nghĩa là gì?
迷恋 (mí liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mê mẩn".
迷恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷恋 như thế nào?
Ví dụ: 她迷恋古典音乐。 (Cô ấy mê mẩn âm nhạc cổ điển.); 他迷恋她的美丽。 (Anh ta mê mẩn vẻ đẹp của cô ấy.).

Muốn nhớ "迷恋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí