YiWordsYiWords

nuòyán

lời hứa

danh từ tiếng Trung
诺言 lời hứa

Cụm từ thường dùng

shǒunuòyán
giữ lời hứa
违背wéi bèi诺言nuò yán
phá vỡ lời hứa

Câu ví dụ

huìzūnshǒuduìdenuòyán
Tôi sẽ giữ lời hứa với bạn.
wànglenuòyán
Anh ấy đã quên lời hứa.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lời hứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời hứa" trong tiếng Trung là 诺言, đọc là nuò yán.
诺言 nghĩa là gì?
诺言 (nuò yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời hứa".
诺言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诺言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诺言 như thế nào?
Ví dụ: 我会遵守对你的诺言。 (Tôi sẽ giữ lời hứa với bạn.); 他忘记了诺言。 (Anh ấy đã quên lời hứa.).

Muốn nhớ "诺言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí