"lời hứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời hứa" trong tiếng Trung là 诺言, đọc là nuò yán.
诺言 nghĩa là gì?
诺言 (nuò yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời hứa".
诺言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诺言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诺言 như thế nào?
Ví dụ: 我会遵守对你的诺言。 (Tôi sẽ giữ lời hứa với bạn.); 他忘记了诺言。 (Anh ấy đã quên lời hứa.).