"khởi xướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起, đọc là fā qǐ.
发起 nghĩa là gì?
发起 (fā qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi xướng".
发起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发起 như thế nào?
Ví dụ: 他发起了会议。 (Anh ấy khởi xướng cuộc họp.); 她发起了一个新想法。 (Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.).