YiWordsYiWords

khởi xướng

động từ tiếng Trung
发起 khởi xướng

Cụm từ thường dùng

发起fā qǐ运动yùn dòng
khởi xướng phong trào
发起fā qǐ项目xiàng mù
khởi xướng dự án

Câu ví dụ

发起fā qǐle会议huì yì
Anh ấy khởi xướng cuộc họp.
发起fā qǐle一个yī gèxīn想法xiǎng fǎ
Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khởi xướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起, đọc là fā qǐ.
发起 nghĩa là gì?
发起 (fā qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi xướng".
发起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发起 như thế nào?
Ví dụ: 他发起了会议。 (Anh ấy khởi xướng cuộc họp.); 她发起了一个新想法。 (Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.).

Muốn nhớ "发起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí