YiWordsYiWords

Cùng cách viết:法师

shì

thề

động từ tiếng Trung
发誓 thề

Cụm từ thường dùng

发誓fā shì忠诚zhōng chéng
thề trung thành
发誓fā shì不说谎bù shuō huǎng
thề không nói dối

Câu ví dụ

发誓fā shìhuìbāng
Tôi thề sẽ giúp bạn.
发誓fā shì再也不zài yě bùzuòle
Anh ấy thề không bao giờ làm lại.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"thề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thề" trong tiếng Trung là 发誓, đọc là fā shì.
发誓 nghĩa là gì?
发誓 (fā shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thề".
发誓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发誓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发誓 như thế nào?
Ví dụ: 我发誓会帮你。 (Tôi thề sẽ giúp bạn.); 他发誓再也不做了。 (Anh ấy thề không bao giờ làm lại.).

Muốn nhớ "发誓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí