"thề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thề" trong tiếng Trung là 发誓, đọc là fā shì.
发誓 nghĩa là gì?
发誓 (fā shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thề".
发誓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发誓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发誓 như thế nào?
Ví dụ: 我发誓会帮你。 (Tôi thề sẽ giúp bạn.); 他发誓再也不做了。 (Anh ấy thề không bao giờ làm lại.).