YiWordsYiWords

cái

phát tài

động từ tiếng Trung
发财 phát tài

Cụm từ thường dùng

zhù发财fā cái
chúc phát tài
生意shēng yì发财fā cái
làm ăn phát tài

Câu ví dụ

zhù新年xīn nián发财fā cái
Chúc bạn phát tài trong năm mới.
xiǎng快速kuài sù发财fā cái
Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phát tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát tài" trong tiếng Trung là 发财, đọc là fā cái.
发财 nghĩa là gì?
发财 (fā cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát tài".
发财 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发财 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发财 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新年发财。 (Chúc bạn phát tài trong năm mới.); 他想快速发财。 (Anh ấy muốn phát tài nhanh chóng.).

Muốn nhớ "发财" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí