YiWordsYiWords

rén

người khởi xướng

danh từ tiếng Trung
发起人 người khởi xướng

Cụm từ thường dùng

运动yùn dòng发起人fā qǐ rén
người khởi xướng phong trào
项目xiàng mù发起人fā qǐ rén
người khởi xướng dự án

Câu ví dụ

shì这个zhè gè项目xiàng mùde发起人fā qǐ rén
Anh ấy là người khởi xướng dự án này.
发起人fā qǐ rén非常fēi cháng热情rè qíng
Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"người khởi xướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起人, đọc là fā qǐ rén.
发起人 nghĩa là gì?
发起人 (fā qǐ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người khởi xướng".
发起人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发起人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发起人 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个项目的发起人。 (Anh ấy là người khởi xướng dự án này.); 发起人非常热情。 (Người khởi xướng phong trào rất nhiệt tình.).

Muốn nhớ "发起人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí