"lên men" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên men" trong tiếng Trung là 发酵, đọc là fā jiào.
发酵 nghĩa là gì?
发酵 (fā jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên men".
发酵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发酵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发酵 như thế nào?
Ví dụ: 牛奶放久了会发酵。 (Sữa để lâu sẽ lên men.); 发酵过程很重要。 (Quy trình lên men rất quan trọng.).