YiWordsYiWords

jiào

lên men

động từ tiếng Trung
发酵 lên men

Cụm từ thường dùng

jiǔ发酵fā jiào
lên men rượu
牛奶niú nǎi发酵fā jiào
lên men sữa

Câu ví dụ

牛奶niú nǎifàngjiǔlehuì发酵fā jiào
Sữa để lâu sẽ lên men.
发酵fā jiào过程guò chénghěn重要zhòng yào
Quy trình lên men rất quan trọng.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lên men" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên men" trong tiếng Trung là 发酵, đọc là fā jiào.
发酵 nghĩa là gì?
发酵 (fā jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên men".
发酵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发酵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发酵 như thế nào?
Ví dụ: 牛奶放久了会发酵。 (Sữa để lâu sẽ lên men.); 发酵过程很重要。 (Quy trình lên men rất quan trọng.).

Muốn nhớ "发酵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí