YiWordsYiWords

Cùng cách viết:发生

shēng

xảy

tiếng Trung
发生 xảy

Câu ví dụ

事故昨晚发生了。
Tai nạn đã xảy ra tối qua.
这里发生了什么事?
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "xảy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xảy" trong tiếng Trung là 发生, đọc là fā shēng.
发生 nghĩa là gì?
发生 (fā shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xảy".
发生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发生 như thế nào?
Ví dụ: 事故昨晚发生了。 (Tai nạn đã xảy ra tối qua.); 这里发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra ở đây?).

Muốn nhớ "发生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí