"phát điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát điện" trong tiếng Trung là 发电, đọc là fā diàn.
发电 nghĩa là gì?
发电 (fā diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát điện".
发电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发电 như thế nào?
Ví dụ: 这家工厂为全市发电。 (Nhà máy này phát điện cho cả thành phố.); 我们需要用太阳能发电。 (Chúng ta cần phát điện bằng năng lượng mặt trời.).