"xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生, đọc là fā shēng.
发生 nghĩa là gì?
发生 (fā shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xảy ra".
发生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发生 như thế nào?
Ví dụ: 发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra?); 刚刚发生了事故。 (Tai nạn vừa xảy ra.).