YiWordsYiWords

Cùng cách viết:发生

shēng

xảy ra

động từ tiếng Trung
发生 xảy ra

Cụm từ thường dùng

发生fā shēng事故shì gù
xảy ra tai nạn
发生fā shēng问题wèn tí
xảy ra vấn đề

Câu ví dụ

发生fā shēngle什么shén meshì
Chuyện gì đã xảy ra?
刚刚gāng gāng发生fā shēngle事故shì gù
Tai nạn vừa xảy ra.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "xảy ra", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"xảy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生, đọc là fā shēng.
发生 nghĩa là gì?
发生 (fā shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xảy ra".
发生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发生 như thế nào?
Ví dụ: 发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra?); 刚刚发生了事故。 (Tai nạn vừa xảy ra.).

Muốn nhớ "发生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí