YiWordsYiWords

xiàn

phát hiện

động từ tiếng Trung
发现 phát hiện

Cụm từ thường dùng

发现fā xiàn
phát hiện ra
发现fā xiàn问题wèn tí
phát hiện vấn đề

Câu ví dụ

发现fā xiànle一个yī gèxiǎo错误cuò wù
Tôi phát hiện một lỗi nhỏ.
发现fā xiànle秘密mì mì
Cô ấy phát hiện ra bí mật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hiện" trong tiếng Trung là 发现, đọc là fā xiàn.
发现 nghĩa là gì?
发现 (fā xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hiện".
发现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发现 như thế nào?
Ví dụ: 我发现了一个小错误。 (Tôi phát hiện một lỗi nhỏ.); 她发现了秘密。 (Cô ấy phát hiện ra bí mật.).

Muốn nhớ "发现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí