"phát hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hiện" trong tiếng Trung là 发现, đọc là fā xiàn.
发现 nghĩa là gì?
发现 (fā xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hiện".
发现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发现 như thế nào?
Ví dụ: 我发现了一个小错误。 (Tôi phát hiện một lỗi nhỏ.); 她发现了秘密。 (Cô ấy phát hiện ra bí mật.).