YiWordsYiWords

rènwéi

cho rằng

động từ tiếng Trung
认为 cho rằng

Cụm từ thường dùng

认为rèn wéiduì
cho rằng đúng
认为rèn wéicuò
cho rằng sai

Câu ví dụ

认为rèn wéiduì
Tôi cho rằng anh ấy đúng.
很多hěn duōrén认为rèn wéi这件zhè jiànshìhěn重要zhòng yào
Nhiều người cho rằng việc này quan trọng.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"cho rằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho rằng" trong tiếng Trung là 认为, đọc là rèn wéi.
认为 nghĩa là gì?
认为 (rèn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho rằng".
认为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认为 như thế nào?
Ví dụ: 我认为他对。 (Tôi cho rằng anh ấy đúng.); 很多人认为这件事很重要。 (Nhiều người cho rằng việc này quan trọng.).

Muốn nhớ "认为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí