YiWordsYiWords

tiếng Pháp

danh từ tiếng Trung
法语 tiếng Pháp

Cụm từ thường dùng

xué
học tiếng Pháp
lǎoshī
giáo viên tiếng Pháp

Câu ví dụ

正在zhèng zàixué法语fǎ yǔ
Tôi đang học tiếng Pháp.
法语fǎ yǔshuōdehěnhǎo
Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tiếng Pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Pháp" trong tiếng Trung là 法语, đọc là fǎ yǔ.
法语 nghĩa là gì?
法语 (fǎ yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Pháp".
法语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学法语。 (Tôi đang học tiếng Pháp.); 她法语说得很好。 (Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.).

Muốn nhớ "法语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí