"tiếng Ả Rập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Ả Rập" trong tiếng Trung là 阿拉伯语, đọc là ā lā bó yǔ.
阿拉伯语 nghĩa là gì?
阿拉伯语 (ā lā bó yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Ả Rập".
阿拉伯语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿拉伯语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿拉伯语 như thế nào?
Ví dụ: 他会说阿拉伯语。 (Anh ấy nói được tiếng Ả Rập.); 我正在学阿拉伯语。 (Tôi đang học tiếng Ả Rập.).