YiWordsYiWords

ā

tiếng Ả Rập

danh từ tiếng Trung
阿拉伯语 tiếng Ả Rập

Cụm từ thường dùng

xuéā
học tiếng Ả Rập
fānā
dịch tiếng Ả Rập

Câu ví dụ

huìshuōā
Anh ấy nói được tiếng Ả Rập.
正在zhèng zàixué阿拉伯语ā lā bó yǔ
Tôi đang học tiếng Ả Rập.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tiếng Ả Rập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Ả Rập" trong tiếng Trung là 阿拉伯语, đọc là ā lā bó yǔ.
阿拉伯语 nghĩa là gì?
阿拉伯语 (ā lā bó yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Ả Rập".
阿拉伯语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿拉伯语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿拉伯语 như thế nào?
Ví dụ: 他会说阿拉伯语。 (Anh ấy nói được tiếng Ả Rập.); 我正在学阿拉伯语。 (Tôi đang học tiếng Ả Rập.).

Muốn nhớ "阿拉伯语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí