YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鳄鱼

é

tiếng Nga

danh từ tiếng Trung
俄语 tiếng Nga

Cụm từ thường dùng

xuéé
học tiếng Nga
fāné
dịch tiếng Nga

Câu ví dụ

正在zhèng zàixué俄语é yǔ
Tôi đang học tiếng Nga.
huìshuōé
Cô ấy biết nói tiếng Nga.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tiếng Nga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Nga" trong tiếng Trung là 俄语, đọc là é yǔ.
俄语 nghĩa là gì?
俄语 (é yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Nga".
俄语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俄语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俄语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学俄语。 (Tôi đang học tiếng Nga.); 她会说俄语。 (Cô ấy biết nói tiếng Nga.).

Muốn nhớ "俄语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí