YiWordsYiWords

tiếng Nhật

danh từ tiếng Trung
日语 tiếng Nhật

Cụm từ thường dùng

xué
học tiếng Nhật
lǎoshī
giáo viên tiếng Nhật

Câu ví dụ

正在zhèng zàixué日语rì yǔ
Tôi đang học tiếng Nhật.
日语rì yǔshuōdehěnhǎo
Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tiếng Nhật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng Nhật" trong tiếng Trung là 日语, đọc là rì yǔ.
日语 nghĩa là gì?
日语 (rì yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng Nhật".
日语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学日语。 (Tôi đang học tiếng Nhật.); 她日语说得很好。 (Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.).

Muốn nhớ "日语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí