YiWordsYiWords

tōnghuà

phổ thông

danh từ tiếng Trung
普通话 phổ thông

Cụm từ thường dùng

xuétōnghuà
học phổ thông
shuōtōnghuà
nói phổ thông

Câu ví dụ

正在zhèng zàixué普通话pǔ tōng huà
Tôi đang học phổ thông.
普通话pǔ tōng huàshuōdehěnhǎo
Cô ấy nói phổ thông rất tốt.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"phổ thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổ thông" trong tiếng Trung là 普通话, đọc là pǔ tōng huà.
普通话 nghĩa là gì?
普通话 (pǔ tōng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổ thông".
普通话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 普通话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 普通话 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学普通话。 (Tôi đang học phổ thông.); 她普通话说得很好。 (Cô ấy nói phổ thông rất tốt.).

Muốn nhớ "普通话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí