YiWordsYiWords

bǎo

bảo mật

danh từ tiếng Trung
保密 bảo mật

Cụm từ thường dùng

xìnbǎo
bảo mật thông tin
保密bǎo mì系统xì tǒng
hệ thống bảo mật

Câu ví dụ

这些zhè xiē数据shù jù需要xū yào保密bǎo mì
Dữ liệu này cần được bảo mật.
公司gōng sī重视zhòng shì信息xìn xī保密bǎo mì
Công ty chú trọng bảo mật thông tin.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"bảo mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo mật" trong tiếng Trung là 保密, đọc là bǎo mì.
保密 nghĩa là gì?
保密 (bǎo mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo mật".
保密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保密 như thế nào?
Ví dụ: 这些数据需要保密。 (Dữ liệu này cần được bảo mật.); 公司重视信息保密。 (Công ty chú trọng bảo mật thông tin.).

Muốn nhớ "保密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí