YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医务遗物

nghĩa vụ

danh từ tiếng Trung
义务 nghĩa vụ

Cụm từ thường dùng

jūnshì
nghĩa vụ quân sự
gōngmín
nghĩa vụ công dân

Câu ví dụ

履行lǚ xíng义务yì wùshìměirénde责任zé rèn
Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.
正在zhèng zài履行lǚ xíng军事jūn shì义务yì wù
Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"nghĩa vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩa vụ" trong tiếng Trung là 义务, đọc là yì wù.
义务 nghĩa là gì?
义务 (yì wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩa vụ".
义务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 义务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 义务 như thế nào?
Ví dụ: 履行义务是每个人的责任。 (Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.); 他正在履行军事义务。 (Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.).

Muốn nhớ "义务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí