YiWordsYiWords

zān

trâm cài tóc

danh từ tiếng Trung
发簪 trâm cài tóc

Cụm từ thường dùng

zān
trâm cài tóc ngọc
yínzān
trâm cài tóc bạc

Câu ví dụ

zānchāzàitóushàng
Cô ấy cài trâm cài tóc lên đầu.
zhèzānhěnpiàoliàng
Trâm cài tóc này rất đẹp.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"trâm cài tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trâm cài tóc" trong tiếng Trung là 发簪, đọc là fà zān.
发簪 nghĩa là gì?
发簪 (fà zān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trâm cài tóc".
发簪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发簪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发簪 như thế nào?
Ví dụ: 她把发簪插在头发上。 (Cô ấy cài trâm cài tóc lên đầu.); 这个发簪很漂亮。 (Trâm cài tóc này rất đẹp.).

Muốn nhớ "发簪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí