YiWordsYiWords

yínxiàngliàn

dây chuyền bạc

danh từ tiếng Trung
银项链 dây chuyền bạc

Cụm từ thường dùng

dàiyínxiàngliàn
đeo dây chuyền bạc
mǎiyínxiàngliàn
mua dây chuyền bạc

Câu ví dụ

sòngmayínxiàngliàn
Tôi tặng mẹ dây chuyền bạc.
yínxiàngliànhěnliàng
Dây chuyền bạc sáng bóng.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"dây chuyền bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây chuyền bạc" trong tiếng Trung là 银项链, đọc là yín xiàng liàn.
银项链 nghĩa là gì?
银项链 (yín xiàng liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây chuyền bạc".
银项链 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银项链 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银项链 như thế nào?
Ví dụ: 我送妈妈银项链。 (Tôi tặng mẹ dây chuyền bạc.); 银项链很亮。 (Dây chuyền bạc sáng bóng.).

Muốn nhớ "银项链" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí