YiWordsYiWords

diéjié

danh từ tiếng Trung
蝴蝶结 nơ

Cụm từ thường dùng

蝴蝶结hú dié jié
thắt nơ
蝴蝶结hú dié jié发饰fà shì
nơ tóc

Câu ví dụ

小女孩xiǎo nǚ hái头上tóu shàng系着jì zhe蝴蝶结hú dié jié
Cô bé thắt nơ trên tóc.
huan穿chuānchènshānshídiéjié
Tôi thích đeo nơ khi mặc áo sơ mi.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"nơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơ" trong tiếng Trung là 蝴蝶结, đọc là hú dié jié.
蝴蝶结 nghĩa là gì?
蝴蝶结 (hú dié jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơ".
蝴蝶结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝴蝶结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝴蝶结 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩头上系着蝴蝶结。 (Cô bé thắt nơ trên tóc.); 我喜欢穿衬衫时打蝴蝶结。 (Tôi thích đeo nơ khi mặc áo sơ mi.).

Muốn nhớ "蝴蝶结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí