YiWordsYiWords

jiědài

tháo thắt lưng

động từ tiếng Trung
解皮带 tháo thắt lưng

Cụm từ thường dùng

dàijiědàikāi
tháo thắt lưng ra

Câu ví dụ

shuìjiàoqiánjiědài
Anh ấy tháo thắt lưng trước khi đi ngủ.
qǐngguòānjiǎnshíjiědài
Vui lòng tháo thắt lưng khi qua cửa kiểm tra.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"tháo thắt lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo thắt lưng" trong tiếng Trung là 解皮带, đọc là jiě pí dài.
解皮带 nghĩa là gì?
解皮带 (jiě pí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo thắt lưng".
解皮带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解皮带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解皮带 như thế nào?
Ví dụ: 他睡觉前解皮带。 (Anh ấy tháo thắt lưng trước khi đi ngủ.); 请过安检时解皮带。 (Vui lòng tháo thắt lưng khi qua cửa kiểm tra.).

Muốn nhớ "解皮带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí