"tháo thắt lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo thắt lưng" trong tiếng Trung là 解皮带, đọc là jiě pí dài.
解皮带 nghĩa là gì?
解皮带 (jiě pí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo thắt lưng".
解皮带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解皮带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解皮带 như thế nào?
Ví dụ: 他睡觉前解皮带。 (Anh ấy tháo thắt lưng trước khi đi ngủ.); 请过安检时解皮带。 (Vui lòng tháo thắt lưng khi qua cửa kiểm tra.).