YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

phạt

động từ tiếng Trung
罚 phạt

Cụm từ thường dùng

kuǎn
phạt tiền
zhòng
phạt nặng

Câu ví dụ

yīnwéifǎnguīdìngbèi
Anh ấy bị phạt vì đi sai luật.
lǎoshīxuéshēngzuòzuò
Cô giáo phạt học sinh làm bài tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạt" trong tiếng Trung là 罚, đọc là fá.
罚 nghĩa là gì?
罚 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạt".
罚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罚 như thế nào?
Ví dụ: 他因违反规定被罚。 (Anh ấy bị phạt vì đi sai luật.); 老师罚学生做作业。 (Cô giáo phạt học sinh làm bài tập.).

Muốn nhớ "罚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí