"phạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạt" trong tiếng Trung là 罚, đọc là fá.
罚 nghĩa là gì?
罚 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạt".
罚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罚 như thế nào?
Ví dụ: 他因违反规定被罚。 (Anh ấy bị phạt vì đi sai luật.); 老师罚学生做作业。 (Cô giáo phạt học sinh làm bài tập.).