"hộp cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp cơm" trong tiếng Trung là 饭盒, đọc là fàn hé.
饭盒 nghĩa là gì?
饭盒 (fàn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp cơm".
饭盒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饭盒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饭盒 như thế nào?
Ví dụ: 我带饭盒去上班。 (Tôi mang hộp cơm đi làm.); 这个饭盒有很多格。 (Hộp cơm này có nhiều ngăn.).