YiWordsYiWords

fàn

hộp cơm

danh từ tiếng Trung
饭盒 hộp cơm

Cụm từ thường dùng

bàngōngfàn
hộp cơm văn phòng
bǎowēnfàn
hộp cơm giữ nhiệt

Câu ví dụ

dàifànshàngbān
Tôi mang hộp cơm đi làm.
zhègefànyǒuhěnduō
Hộp cơm này có nhiều ngăn.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"hộp cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp cơm" trong tiếng Trung là 饭盒, đọc là fàn hé.
饭盒 nghĩa là gì?
饭盒 (fàn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp cơm".
饭盒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饭盒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饭盒 như thế nào?
Ví dụ: 我带饭盒去上班。 (Tôi mang hộp cơm đi làm.); 这个饭盒有很多格。 (Hộp cơm này có nhiều ngăn.).

Muốn nhớ "饭盒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí