YiWordsYiWords

shāoshuǐ

ấm đun nước

danh từ tiếng Trung
烧水壶 ấm đun nước

Cụm từ thường dùng

yòngshāoshuǐshāoshuǐ
đun nước bằng ấm đun nước
diànshāoshuǐ
ấm đun nước điện

Câu ví dụ

正在zhèng zàiyòng烧水壶shāo shuǐ hú烧水shāo shuǐ
Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.
这个zhè gè烧水壶shāo shuǐ húshāodehěnkuài
Ấm đun nước này sôi rất nhanh.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ấm đun nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm đun nước" trong tiếng Trung là 烧水壶, đọc là shāo shuǐ hú.
烧水壶 nghĩa là gì?
烧水壶 (shāo shuǐ hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm đun nước".
烧水壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烧水壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烧水壶 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用烧水壶烧水。 (Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.); 这个烧水壶烧得很快。 (Ấm đun nước này sôi rất nhanh.).

Muốn nhớ "烧水壶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí