YiWordsYiWords

píngguō

chảo

danh từ tiếng Trung
平底锅 chảo

Cụm từ thường dùng

niánpíngguō
chảo chống dính
píngguōbǐng
cán chảo

Câu ví dụ

yòngpíngguōjiāndàn
Tôi dùng chảo để rán trứng.
zhègepíngguōhěnróngqīng
Chảo này rất dễ vệ sinh.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"chảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảo" trong tiếng Trung là 平底锅, đọc là píng dǐ guō.
平底锅 nghĩa là gì?
平底锅 (píng dǐ guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảo".
平底锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平底锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平底锅 như thế nào?
Ví dụ: 我用平底锅煎蛋。 (Tôi dùng chảo để rán trứng.); 这个平底锅很容易清洗。 (Chảo này rất dễ vệ sinh.).

Muốn nhớ "平底锅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí