YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guō

nồi

danh từ tiếng Trung
锅 nồi

Cụm từ thường dùng

diànfànguō
nồi cơm
guōgài
nắp nồi

Câu ví dụ

zhègeguōyòngláizhǔtāng
Nồi này dùng để nấu canh.
gāngmǎilexīnguō
Tôi vừa mua một cái nồi mới.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồi" trong tiếng Trung là 锅, đọc là guō.
锅 nghĩa là gì?
锅 (guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồi".
锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锅 như thế nào?
Ví dụ: 这个锅用来煮汤。 (Nồi này dùng để nấu canh.); 我刚买了一个新锅。 (Tôi vừa mua một cái nồi mới.).

Muốn nhớ "锅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí