"nồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồi" trong tiếng Trung là 锅, đọc là guō.
锅 nghĩa là gì?
锅 (guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồi".
锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锅 như thế nào?
Ví dụ: 这个锅用来煮汤。 (Nồi này dùng để nấu canh.); 我刚买了一个新锅。 (Tôi vừa mua một cái nồi mới.).