YiWordsYiWords

fǎnkàng

phản kháng

động từ tiếng Trung
反抗 phản kháng

Cụm từ thường dùng

qiánglièfǎnkàng
phản kháng mạnh mẽ
fǎnkàng
phản kháng lại

Câu ví dụ

menfǎnkànggejuédìng
Họ phản kháng quyết định đó.
gǎnfǎnkàng
Cô ấy không dám phản kháng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phản kháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản kháng" trong tiếng Trung là 反抗, đọc là fǎn kàng.
反抗 nghĩa là gì?
反抗 (fǎn kàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản kháng".
反抗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反抗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反抗 như thế nào?
Ví dụ: 他们反抗那个决定。 (Họ phản kháng quyết định đó.); 她不敢反抗。 (Cô ấy không dám phản kháng.).

Muốn nhớ "反抗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí